Dịch

enchyma

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nước ép hình thành nguyên thủy, từ đó các mô, đặc biệt là mô tế bào, được hình thànhdanh từkhông đếm được (uncountable)Primitive formative juice, from which the tissues, particularly the cellular tissue, are formed.

Cụm từ (phrase)

-enchymahậu tốMô tế bào

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổἔγχυμαénkhuma“infusion”

AI