Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
encephalotomy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thủ thuật mở não
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The dissection or incision of the brain.
Nguồn gốc
(etymology)
encephalo
+
tomy
AI
1
Thủ thuật mở não
1
Thủ thuật mở não
1
Thủ thuật mở não