Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
encephalitogenicity
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tình trạng bị bệnh não
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The condition of being encephalitogenic
AI
1
Tình trạng bị bệnh não
1
Tình trạng bị bệnh não
1
Tình trạng bị bệnh não