encaustic
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vẽ sáp màu; vẽ khắc nungtính từkhông so sánh (not comparable)Prepared by means of heat; burned in.
- Loại sơn gốc sáp được cố định tại chỗ bằng cách nung nóngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A wax-based paint that is fixed in place by heating.
- Bức tranh được sản xuất bằng loại sơn nàydanh từđếm được (countable)A painting produced using this type of paint.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- encausticDạng gốc (base form)
- encausticsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| encaustic tiledanh từ | danh từ | Loại gạch tráng men và nung trang trí, có các hoa văn bằng đất sét có màu sắc khác nhau được dát vào và nung cùng với nó |
Ví dụ
- , , , .
- , [] , ‘', ’.
- , , .
Họ từ (word family)
cùng gốc encausticNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hy Lạp cổἐγκαυστικόςenkaustikós“burning in”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha