Dịch

encashment

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự lĩnh, sự thudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of encashing; the exchange for money of a check, draft, etc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. encashmentDạng gốc (base form)
  2. encashmentsSố nhiều (plural)

Ví dụ

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI