Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
enc
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dạng viết tắt của enclosure
danh từ
Abbreviation of enclosure (indicating that a letter is accompanied by further material).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
enc
Dạng gốc
(base form)
enc
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Dạng viết tắt của enclosure
1
Dạng viết tắt của enclosure
1
Dạng viết tắt của enclosure