Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
enantiotropy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự hỗ biến
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The property of a substance to transform between two polymorphs, when heated above or cooled below a transition temperature.
AI
1
Sự hỗ biến
1
Sự hỗ biến
1
Sự hỗ biến