Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
enantiodetermining
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Quyết định cặp đồng phân đối ảnh nào được tạo ra bởi phản ứng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That determines which of a pair of enantiomers is produced by a reaction
Nguồn gốc
(etymology)
enantio-
+
determining
AI
1
Quyết định cặp đồng phân đối ảnh nào được tạo ra bởi phản ứng
1
Quyết định cặp đồng phân đối ảnh nào được tạo ra bởi phản ứng
1
Quyết định cặp đồng phân đối ảnh nào được tạo ra bởi phản ứng