Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
enantioblastic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đối (diện) lá noãn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having the embryo at the end of the seed diametrically opposite the hilum.
AI
1
Đối (diện) lá noãn
1
Đối (diện) lá noãn
1
Đối (diện) lá noãn