Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
enamino ester
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các este của axit enamino
danh từ
Any ester of an enamino acid
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
enamino ester
Dạng gốc
(base form)
enamino ester
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Các este của axit enamino
1
Các este của axit enamino
1
Các este của axit enamino