Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
emuwary
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các loài chim đã tuyệt chủng thuộc chi Emuwarius
danh từ
Any of the extinct birds of the genus Emuwarius.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
emuwary
Dạng gốc
(base form)
emuwar
ies
Số nhiều
(plural)
AI
1
Các loài chim đã tuyệt chủng thuộc chi Emuwarius
1
Các loài chim đã tuyệt chủng thuộc chi Emuwarius
1
Các loài chim đã tuyệt chủng thuộc chi Emuwarius