Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
emunge
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Lau hoặc làm sạch, đặc biệt là mũi của một người
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To wipe or cleanse, especially one's nose.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
emunctory
emunction
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Latinh
ēmungō
AI
1
Lau hoặc làm sạch
1
Lau hoặc làm sạch
1
Lau hoặc làm sạch