Dịch

emunge

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Lau hoặc làm sạch, đặc biệt là mũi của một ngườiđộng từngoại động từ (transitive)To wipe or cleanse, especially one's nose.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhēmungō

AI