Dịch

emptysis

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xuất huyết từ phổidanh từkhông đếm được (uncountable)Hemorrhage from the lungs.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hy Lạp cổἔμπτυσιςémptusis

AI