Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
empty canvas
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với blank canvas
danh từ
Synonym of blank canvas.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
empty canvas
Dạng gốc
(base form)
empty canvas
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
blank canvas
AI
1
Đồng nghĩa với blank canvas
1
Đồng nghĩa với blank canvas
1
Đồng nghĩa với blank canvas