Dịch

empty canvas

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với blank canvasdanh từSynonym of blank canvas.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. empty canvasDạng gốc (base form)
  2. empty canvasesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI