Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
emption
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hành vi mua; mua
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The act of buying; purchase.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
emption
emption
al
Có khả năng được mua
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
emptio
AI
1
Hành vi mua
1
Hành vi mua
1
Hành vi mua