Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
emp
C1
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của nhân viên
danh từ
Abbreviation of employee.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
emp
Dạng gốc
(base form)
emp
s
Số nhiều
(plural)
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
Emp.
danh từ
danh từ
Viết tắt của employee
Emp'r
danh từ
danh từ
Viết tắt của employer
Emp't
danh từ
danh từ
Viết tắt của employment
AI
1
Viết tắt của nhân viên
1
Viết tắt của nhân viên
1
Viết tắt của nhân viên