Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
emotionalistic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem emotionalist
tính từ
Characteristic of an emotionalist
Họ từ
(word family)
cùng gốc
emotionalistic
emotionalistic
ally
Một cách đầy cảm xúc
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
emotional
+
-istic
AI
1
Xem emotionalist
1
Xem emotionalist
1
Xem emotionalist