Dịch

emoji ZWJ sequence

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự kết hợp giữa biểu tượng cảm xúc và ký tự điều khiển để hiển thị một biểu tượng cảm xúc cụ thể trên các hệ điều hành được hỗ trợdanh từA combination of emoji and control characters to display a particular emoji on supported operating systems.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. emoji ZWJ sequenceDạng gốc (base form)
  2. emoji ZWJ sequencesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ^([]) , .

AI