Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
emersed
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Nổi lên khỏi mặt nước
tính từ
That rises above the surface.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
emersed
Dạng gốc
(base form)
more emersed
So sánh hơn
(comparative)
most emersed
So sánh nhất
(superlative)
AI
1
Nổi lên khỏi mặt nước
1
Nổi lên khỏi mặt nước
1
Nổi lên khỏi mặt nước