Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
emendals
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kinh phí được dành riêng để sửa chữa trong tài khoản của Đền Nội
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Funds set apart for repairs in the accounts of the Inner Temple.
AI
1
Kinh phí được dành riêng để sửa chữa trong tài khoản của Đền Nội
1
Kinh phí được dành riêng để sửa chữa trong tài khoản của Đền Nội
1
Kinh phí được dành riêng để sửa chữa trong tài khoản của Đền Nội