Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
embryotrophic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Nuôi phôi
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That provides nourishment to an embryo
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
embryotrophin
embryotrophy
Nguồn gốc
(etymology)
embryo
+
-trophic
AI
1
Nuôi phôi
1
Nuôi phôi
1
Nuôi phôi