Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
embryological
tính từ
(adjective)
nguồn
Nghĩa chính
1
Liên quan đến phôi học
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to embryology
Họ từ
(word family)
cùng gốc
embryological
embryological
ly
Xem embryology
trạng từ
cyto
embryological
Liên quan đến tế bào học
tính từ
neuro
embryological
Liên quan đến thần kinh phôi học
tính từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
embriológico
Phôi học
AI
1
Liên quan đến phôi học
1
Liên quan đến phôi học
1
Liên quan đến phôi học