Dịch

embryo-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Phôi thaitiền tốembryo.
  2. Giai đoạn đầu tiên của một cái gì đótiền tốThe earliest stage of something.

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI