Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
embryo-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Phôi thai
tiền tố
embryo.
2
Giai đoạn đầu tiên của một cái gì đó
tiền tố
The earliest stage of something.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
embrionario
Phôi thai
AI
1
Phôi thai
2
Giai đoạn đầu tiên của một cái gì đó
1
Phôi thai
2
Giai đoạn đầu tiên của một cái gì đó
1
Phôi thai
2
Giai đoạn đầu tiên của một cái gì đó