Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
embroiderer
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Xem embroider
danh từ
A person who embroiders
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
embroiderer
Dạng gốc
(base form)
embroiderer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
embroider
+
-er
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
bordador
giống đực
Thợ thêu
Họ từ
(word family)
cùng gốc
embroiderer
embroider
Khâu một thiết kế trang trí trên vải bằng kim và chỉ có nhiều màu sắc khác nhau
động từ
embroider
y
Nghệ thuật thêu
danh từ
Từ liên quan
(related word)
embroideress
AI
1
Xem embroider
1
Xem embroider
1
Xem embroider