Dịch

embranglement

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự lôi kéo, sự vướng mắc; trạng thái tồn tại hoặc bị ôm ấpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)embroilment, entanglement; the state of being or getting embrangled

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. embranglementDạng gốc (base form)
  2. embranglementsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI