embranchment
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự tẽ ra (nhánh sông... ), sự phân nhánhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A branching off
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- embranchmentDạng gốc (base form)
- embranchmentsSố nhiều (plural)