Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
embolismic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem embolism
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to embolism or intercalation.
AI
1
Xem embolism
1
Xem embolism
1
Xem embolism