Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
embodiedness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất lượng hoặc điều kiện được thể hiện
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality or condition of being embodied.
Nguồn gốc
(etymology)
embodied
+
-ness
AI
1
Chất lượng hoặc điều kiện được thể hiện
1
Chất lượng hoặc điều kiện được thể hiện
1
Chất lượng hoặc điều kiện được thể hiện