Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
emanator
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người hoặc vật đó phát ra
danh từ
A person who, or thing that, emanates
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
emanator
Dạng gốc
(base form)
emanator
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
emanate
+
-or
Họ từ
(word family)
cùng gốc
emanator
emanator
y
Có tính phát xạ; cái đó tỏa ra
tính từ
emanator
ium
Cơ sở y tế nơi bệnh nhân bị nhiễm phóng xạ
danh từ
AI
1
Người hoặc vật đó phát ra
1
Người hoặc vật đó phát ra
1
Người hoặc vật đó phát ra