ema
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thẻ cầu nguyện tại đền Thần đạodanh từA wooden plaque bearing a prayer or wish, left hanging at a Shinto shrine.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ema datshidanh từ | danh từ | Món ăn cay của người Bhutan được làm từ ớt và phô mai |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Nhật絵馬