Dịch

ema

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thẻ cầu nguyện tại đền Thần đạodanh từA wooden plaque bearing a prayer or wish, left hanging at a Shinto shrine.

Cụm từ (phrase)

ema datshidanh từMón ăn cay của người Bhutan được làm từ ớt và phô mai

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Nhật絵馬

AI