elver
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Con cá chình con, con lươn condanh từA young eel.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- elverDạng gốc (base form)
- elversSố nhiều (plural)
Ví dụ
- – .
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đại*elfare
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha