Dịch

elver

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con cá chình con, con lươn condanh từA young eel.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. elverDạng gốc (base form)
  2. elversSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • – .

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đại*elfare

Ngôn ngữ khác

AI