Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
eluotropic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Mô tả khả năng của pha động để rửa giải vật liệu khỏi pha tĩnh nhất định
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Describing the power of a mobile phase to elute materials from a given stationary phase
AI
1
Mô tả khả năng của pha động để rửa giải vật liệu khỏi pha tĩnh nhất định
1
Mô tả khả năng của pha động để rửa giải vật liệu khỏi pha tĩnh nhất định
1
Mô tả khả năng của pha động để rửa giải vật liệu khỏi pha tĩnh nhất định