Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
eluant
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem dung môi
danh từ
the product of elution
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
eluant
Dạng gốc
(base form)
eluant
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Xem dung môi
1
Xem dung môi
1
Xem dung môi