Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
eloquentness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem eloquent
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being eloquent.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
eloquence
eloquency
Nguồn gốc
(etymology)
eloquent
+
-ness
AI
1
Xem eloquent
1
Xem eloquent
1
Xem eloquent