Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
elongate tigerfish
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hydrocynus forskahlii, loài cá săn mồi châu Phi
danh từ
Hydrocynus forskahlii, a predatory African characin.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
kelb-el-bahr
AI
1
Hydrocynus forskahlii
1
Hydrocynus forskahlii
1
Hydrocynus forskahlii