Dịch

elmwood

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khu rừng có nhiều cây dudanh từđếm được (countable)A wood populated with elm trees.
  2. Gỗ của cây dudanh từkhông đếm được (uncountable)The wood of the elm tree.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. elmwoodDạng gốc (base form)
  2. elmwoodsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Elmwood Parkdanh từ riêngNgôi làng ở Quận Cook, Illinois
Elmwood Placedanh từ riêngNgôi làng ở Quận Hamilton, Ohio, Hoa Kỳ, gần như bị Cincinnati bao quanh

Nguồn gốc (etymology)

AI