Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
elitarianism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Niềm tin tinh hoa nói chung
danh từ
không đếm được
(uncountable)
elitarian beliefs generally
Nguồn gốc
(etymology)
elitarian
+
-ism
AI
1
Niềm tin tinh hoa nói chung
1
Niềm tin tinh hoa nói chung
1
Niềm tin tinh hoa nói chung