Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
elfishness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem elfish
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality or state of being elfish.
Nguồn gốc
(etymology)
elfish
+
-ness
AI
1
Xem elfish
1
Xem elfish
1
Xem elfish