Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
elfinkind
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với elfkind
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of elfkind.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
elfkind
AI
1
Đồng nghĩa với elfkind
1
Đồng nghĩa với elfkind
1
Đồng nghĩa với elfkind