Dịch

elf-bolt

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một belemnitedanh từA belemnite
  2. Tia ma thuật được yêu tinh sử dụng làm vũ khídanh từA magical bolt used by elves as a weapon.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. elf-boltDạng gốc (base form)
  2. elf-boltsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • [] , , , ; .

AI