Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
eleutheromania
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Chứng cuồng thích tự do
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A great desire for or obsession with freedom.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
eleutherophobia
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
ἐλευθερία
eleuthería
“freedom”
Họ từ
(word family)
cùng gốc
eleutheromania
eleutheromania
c
Có niềm đam mê cuồng nhiệt vì tự do
tính từ, danh từ
eleutheromania
cal
Của, biểu hiện hoặc bị ảnh hưởng bởi chứng eleutheromania
tính từ
AI
1
Chứng cuồng thích tự do
1
Chứng cuồng thích tự do
1
Chứng cuồng thích tự do