Dịch

elephant's tooth

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xúc xắc (khối được ném vào trò chơi may rủi)danh từA die (cube thrown in games of chance).

Cụm từ (phrase)

elephant's toothpastedanh từChất tạo bọt do sự phân hủy nhanh chóng của hydrogen peroxide sử dụng kali iodide làm chất xúc tác; kết quả của một thí nghiệm giáo dục phổ biến trong hóa học

AI