elephant's tooth
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Xúc xắc (khối được ném vào trò chơi may rủi)danh từA die (cube thrown in games of chance).
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| elephant's toothpastedanh từ | danh từ | Chất tạo bọt do sự phân hủy nhanh chóng của hydrogen peroxide sử dụng kali iodide làm chất xúc tác; kết quả của một thí nghiệm giáo dục phổ biến trong hóa học |