Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
element inspector
Nghĩa chính
1
Công cụ kiểm tra phần tử
Ví dụ
Use
the
element
inspector
to
check
the
CSS
styles
.
Sử dụng công cụ kiểm tra phần tử để kiểm tra các kiểu CSS.
Xuất hiện ở từ khác
inspector
kết hợp
công cụ kiểm tra phần tử
AI
1
Công cụ kiểm tra phần tử
1
Công cụ kiểm tra phần tử
1
Công cụ kiểm tra phần tử