Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
elegiac pentameter
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mét thơ dài sáu feet dactylic, nhịp thứ ba và thứ sáu rút ngắn thành một âm tiết dài
danh từ
A poetic metre of six dactylic feet, the third and sixth shortened to a single long syllable.
AI
1
Mét thơ dài sáu feet dactylic
1
Mét thơ dài sáu feet dactylic
1
Mét thơ dài sáu feet dactylic