Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
electroweak interaction
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tương tác điện yếu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A unified description of electromagnetic interaction and weak nuclear interaction.
AI
1
Tương tác điện yếu
1
Tương tác điện yếu
1
Tương tác điện yếu