Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
electrotonicity
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất lượng hoặc mức độ của điện tử
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality or degree of being electrotonic.
AI
1
Chất lượng hoặc mức độ của điện tử
1
Chất lượng hoặc mức độ của điện tử
1
Chất lượng hoặc mức độ của điện tử