Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
electrotechnic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Kỹ thuật điện
tính từ
không so sánh
(not comparable)
electrotechnical
Họ từ
(word family)
cùng gốc
electrotechnic
electrotechnic
s
Tính điện học
danh từ
electrotechnic
ian
Một người chuyên về công nghệ điện tử
danh từ
electrotechnic
ally
Bằng phương tiện hoặc về mặt công nghệ điện tử
trạng từ
electrotechnic
al
Liên quan đến công nghệ điện tử
tính từ
AI
1
Kỹ thuật điện
1
Kỹ thuật điện
1
Kỹ thuật điện