Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
electromyographical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến điện cơ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to electromyography.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
electromyographical
electromyographical
ly
Bằng phương tiện, hoặc về mặt điện cơ
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
electromyography
+
-ical
AI
1
Liên quan đến điện cơ
1
Liên quan đến điện cơ
1
Liên quan đến điện cơ