Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
electrohydraulically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo phương pháp điện thủy lực
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In an electrohydraulic manner
Nguồn gốc
(etymology)
electrohydraulic
+
-ally
AI
1
Theo phương pháp điện thủy lực
1
Theo phương pháp điện thủy lực
1
Theo phương pháp điện thủy lực