Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
electrogeneration
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự tạo ra vật liệu bằng quá trình điện
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The generation of a material by an electrical process
AI
1
Sự tạo ra vật liệu bằng quá trình điện
1
Sự tạo ra vật liệu bằng quá trình điện
1
Sự tạo ra vật liệu bằng quá trình điện